Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "đặt cọc" (1)
đặt cọc
Tiếng Anh
Cụm từdeposit
Công ty đã nhận đặt cọc của khách hàng nhưng không giao hàng ngay.
The company received deposits from customers but did not deliver goods immediately.
Từ liên quan "đặt cọc" (1)
tiền đặt cọc

Tiếng Anh
Danh từdeposit
tiền đặt cọc sẽ được hoàn lại
deposit will be returned
Cụm từ "đặt cọc" (2)
tiền đặt cọc sẽ được hoàn lại
deposit will be returned
Công ty đã nhận đặt cọc của khách hàng nhưng không giao hàng ngay.
The company received deposits from customers but did not deliver goods immediately.
